pw-eyes pw-eyes
PrivateView

Mới! Chế độ xem riêng tư

Bản Beta
Xem trước các trang web trực tiếp từ trang kết quả tìm kiếm của chúng tôi trong khi vẫn giữ cho chuyến thăm của bạn hoàn toàn ẩn danh.
What is another word for inform - WordHippo
Synonyms for inform include tell, advise, brief, enlighten, apprise, notify, acquaint, instruct, edify and update. Find more similar words at wordhippo.com!
What is another word for inform - WordHippo

Synonyms for inform include tell, advise, brief, enlighten, apprise, notify, acquaint, instruct, edify and update. Find more similar words at wordhippo.com!

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
INFORM Synonyms: 60 Similar and Opposite Words - Merriam-Webster

Synonyms for INFORM: talk, tell (on), betray, grass (on), snitch, sing, squeak, fink; Antonyms of INFORM: mislead, misinform ... to give information (as to the authorities) about another's improper or unlawful activities the police only caught the mastermind of the burglary because his disgruntled partner informed. Synonyms & Similar Words ...

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
18 Synonyms or Other Ways to Say "Inform" - thesynonymseeker

There are several effective alternatives to the word “inform,” each suited for particular contexts. Terms like “notify,” “advise,” and “update” can convey the act of sharing important information. Other options include “enlighten,” “explain,” and “clarify,” which emphasize understanding and knowledge. Additionally, “illustrate” and “share” engage audiences ...

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
pw-eyes pw-eyes
PrivateView

Mới! Chế độ xem riêng tư

Bản Beta
Xem trước các trang web trực tiếp từ trang kết quả tìm kiếm của chúng tôi trong khi vẫn giữ cho chuyến thăm của bạn hoàn toàn ẩn danh.
INFORM - 52 Synonyms and Antonyms - Cambridge English
Find different words and phrases for inform, such as tell, notify, advise, relate, report, and more. See definitions, examples, and slang usage of inform and its synonyms.
INFORM - 52 Synonyms and Antonyms - Cambridge English

Find different words and phrases for inform, such as tell, notify, advise, relate, report, and more. See definitions, examples, and slang usage of inform and its synonyms.

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
pw-eyes pw-eyes
PrivateView

Mới! Chế độ xem riêng tư

Bản Beta
Xem trước các trang web trực tiếp từ trang kết quả tìm kiếm của chúng tôi trong khi vẫn giữ cho chuyến thăm của bạn hoàn toàn ẩn danh.
INFORM Synonyms: 2 170 Similar Words & Phrases - Power Thesaurus
Find 2 170 synonyms for Inform to improve your writing and expand your vocabulary.
INFORM Synonyms: 2 170 Similar Words & Phrases - Power Thesaurus

Find 2 170 synonyms for Inform to improve your writing and expand your vocabulary.

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
Inform Synonyms and Antonyms - YourDictionary

Words Related to Inform Related words are words that are directly connected to each other through their meaning, even if they are not synonyms or antonyms. This connection may be general or specific, or the words may appear frequently together. Related: knowledge; teach; law; informed of; be informed; reassure; remind;

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
pw-eyes pw-eyes
PrivateView

Mới! Chế độ xem riêng tư

Bản Beta
Xem trước các trang web trực tiếp từ trang kết quả tìm kiếm của chúng tôi trong khi vẫn giữ cho chuyến thăm của bạn hoàn toàn ẩn danh.
Synonyms of INFORM | Collins American English Thesaurus
Synonyms for INFORM: tell, advise, communicate, enlighten, instruct, notify, teach, tip off, incriminate, betray, …
Synonyms of INFORM | Collins American English Thesaurus

Synonyms for INFORM: tell, advise, communicate, enlighten, instruct, notify, teach, tip off, incriminate, betray, …

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
pw-eyes pw-eyes
PrivateView

Mới! Chế độ xem riêng tư

Bản Beta
Xem trước các trang web trực tiếp từ trang kết quả tìm kiếm của chúng tôi trong khi vẫn giữ cho chuyến thăm của bạn hoàn toàn ẩn danh.
55 Synonyms & Antonyms for INFORMS - Thesaurus.com
Find 55 different ways to say INFORMS, along with antonyms, related words, and example sentences at Thesaurus.com.
55 Synonyms & Antonyms for INFORMS - Thesaurus.com

Find 55 different ways to say INFORMS, along with antonyms, related words, and example sentences at Thesaurus.com.

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
pw-eyes pw-eyes
PrivateView

Mới! Chế độ xem riêng tư

Bản Beta
Xem trước các trang web trực tiếp từ trang kết quả tìm kiếm của chúng tôi trong khi vẫn giữ cho chuyến thăm của bạn hoàn toàn ẩn danh.
Another word for INFORM > Synonyms & Antonyms
Similar words for Inform. Definition: verb. ['ˌɪnˈfɔrm'] impart knowledge of some fact, state or affairs, or event to.
Another word for INFORM > Synonyms & Antonyms

Similar words for Inform. Definition: verb. ['ˌɪnˈfɔrm'] impart knowledge of some fact, state or affairs, or event to.

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt
pw-eyes pw-eyes
PrivateView

Mới! Chế độ xem riêng tư

Bản Beta
Xem trước các trang web trực tiếp từ trang kết quả tìm kiếm của chúng tôi trong khi vẫn giữ cho chuyến thăm của bạn hoàn toàn ẩn danh.
What is another word for informing - WordHippo
Synonyms for informing include telling, advising, briefing, enlightening, apprising, notifying, acquainting, instructing, edifying and updating. Find more similar ...
What is another word for informing - WordHippo

Synonyms for informing include telling, advising, briefing, enlightening, apprising, notifying, acquainting, instructing, edifying and updating. Find more similar ...

Truy cập visit

Tìm kiếm của bạn và kết quả này

  • Kết quả từ khóa tìm kiếm xuất hiện trong kết quả: different word for inform
  • Trang web khớp với một hoặc nhiều từ khóa tìm kiếm của bạn
  • Các trang web khác có chứa từ khóa tìm kiếm của bạn liên kết đến kết quả này
  • Kết quả bằng ngôn ngữ tiếng việt